RTX 5090 cho diễn họa kiến trúc: Thử nghiệm với D5 Render, Lumion, Twinmotion và Unreal Engine
tóm tắt ý chính của bài viết
Bài viết đánh giá NVIDIA RTX 5090 trong lĩnh vực diễn họa kiến trúc với bốn phần mềm dựng hình thời gian thực phổ biến: D5 Render, Lumion, Twinmotion và Unreal Engine. Do các phần mềm này phụ thuộc nhiều vào việc xử lý từng khung hình trên một GPU, việc sử dụng đa GPU thường không mang lại nhiều lợi ích thiết thực.
- Ưu điểm nổi bật của RTX 5090 là dung lượng VRAM 32 GB và công nghệ DLSS 4 Multi Frame Generation. Bộ nhớ lớn hơn cho phép người dùng xử lý những cảnh có quy mô rất lớn, chẳng hạn như mô hình BIM chi tiết, thảm thực vật dày đặc và texture 8K, mà ít gặp lỗi hết bộ nhớ khiến phần mềm bị treo hoặc thoát đột ngột. Ngoài ra, DLSS 4 giúp thao tác trong khung nhìn mượt mà hơn khi trình bày dự án với khách hàng, nhưng không làm tăng tốc độ dựng hình cuối cùng khi kết xuất ngoại tuyến.
- Mức cải thiện thời gian kết xuất cuối cùng so với RTX 4090 chỉ ở mức vừa phải. Các bài kiểm tra cho thấy kết quả cải thiện không đồng đều trong D5 Render; Lumion tiết kiệm khoảng 15% đến 38% thời gian khi kết xuất ảnh tĩnh và video 4K; còn Unreal Engine 5.5 tăng hiệu năng tổng thể khoảng 17%. Các thử nghiệm với Twinmotion cũng cho thấy bật DLSS khi xuất ảnh không giúp tăng tốc đáng kể.
- Nâng cấp từ GPU RTX 30 series hoặc đời cũ hơn có thể cải thiện đáng kể quy trình làm việc. Tuy nhiên, với người đang dùng RTX 4090, việc nâng cấp chủ yếu đáng cân nhắc khi cảnh thường xuyên cần hơn 24 GB VRAM hoặc khi bạn cần DLSS 4. Trước khi mua, chúng tôi khuyên bạn nên thử nghiệm các cảnh nặng trên những nền tảng GPU đám mây như iRender.
“Tôi đang dùng RTX 3080 10 GB. Có nên nâng cấp lên RTX 5090 để làm việc với Lumion và D5 Render không?” Có, nếu bạn thường xuyên thiếu VRAM hoặc phải dựng những đoạn phim dài. Việc nâng cấp sẽ ít đáng tiền hơn nếu bạn đã có RTX 4090 và các cảnh của bạn vẫn nằm trong giới hạn 24 GB bộ nhớ.
Bài viết này đánh giá RTX 5090 cho diễn họa kiến trúc qua bốn phần mềm trực quan hóa thời gian thực phổ biến: D5 Render, Lumion, Twinmotion và Unreal Engine. Cả bốn phần mềm chủ yếu dựa vào một GPU để dựng hình thời gian thực, vì vậy dung lượng VRAM 32 GB và công nghệ DLSS 4 Multi Frame Generation là những lợi thế quan trọng của RTX 5090.
Dù vậy, mức cải thiện khi kết xuất ảnh và video cuối cùng so với RTX 4090 nhìn chung không quá lớn. Những so sánh dưới đây sẽ giúp bạn quyết định nên mua card đồ họa mới hay thử nghiệm trước thông qua iRender để đánh giá hiệu quả thực tế.
RTX 5090 có đáng mua để diễn họa kiến trúc không?
Đối với RTX 5090 cho diễn họa kiến trúc, việc nâng cấp hợp lý khi bạn cần thêm VRAM, thường xuyên kết xuất các đoạn phim dài hoặc muốn sử dụng DLSS 4 Multi Frame Generation để trình bày thiết kế với khách hàng mượt mà hơn.
RTX 5090 có 32 GB VRAM và cải thiện hiệu năng trong khung nhìn, trong khi mức tăng tốc độ kết xuất cuối cùng khi so với RTX 4090 khiêm tốn hơn. Nếu bạn đang dùng RTX 4090 và các cảnh vẫn nằm thoải mái trong giới hạn 24 GB VRAM, lợi ích nhận được có thể chưa đủ để bù đắp chi phí nâng cấp.
Vì sao cả bốn phần mềm chủ yếu tận dụng một GPU thay vì nhiều GPU?
Các phần mềm dựng hình thời gian thực thường xử lý mỗi khung hình trên một GPU. Nguyên nhân là những kỹ thuật hiện đại như Temporal Super Resolution (TSR) và khử răng cưa theo thời gian (TAA) sử dụng thông tin từ các khung hình trước đó.
Epic Games giải thích rằng các công nghệ nâng cấp độ phân giải theo thời gian kết hợp dữ liệu của khung hình hiện tại với thông tin được lưu từ những khung hình trước. Chúng sử dụng bộ đệm độ sâu và vận tốc để theo dõi những thay đổi trong cảnh. Sự phụ thuộc này khiến việc chia các khung hình liên tiếp cho nhiều GPU riêng biệt trở nên khó khăn, đồng thời có thể phát sinh thêm chi phí truyền dữ liệu.
Một số phương pháp dựng hình bằng nhiều GPU truyền thống sử dụng kỹ thuật kết xuất luân phiên khung hình. Theo đó, một card xử lý các khung hình lẻ, còn card kia xử lý các khung hình chẵn. Cách này phù hợp nhất khi các khung hình có thể được dựng độc lập, chẳng hạn trong một số quy trình kết xuất ngoại tuyến.
Path Tracer của Twinmotion là trường hợp ngoại lệ, bởi tính năng này có thể hỗ trợ nhiều GPU NVIDIA trong một số cấu hình nhất định. Tuy nhiên, khả năng hỗ trợ đó chỉ áp dụng cho việc kết xuất ngoại tuyến bằng Path Tracer, không phải khung nhìn thời gian thực. Ngoài ra, hệ thống cần có cấu hình SLI hoặc NVLink tương thích. Các card GeForce RTX 4090 và RTX 5090 hiện đại đều không hỗ trợ hai công nghệ này.
Trong diễn họa kiến trúc thời gian thực, đầu tư vào một GPU mạnh thường thiết thực hơn việc ghép hai card đồ họa đời cũ. Khả năng sử dụng nhiều GPU trong các phần mềm này vẫn còn hạn chế, vì vậy card thứ hai có thể làm tăng chi phí mà không cải thiện hiệu năng trong khung nhìn.
Nếu bạn đang tìm GPU tốt nhất cho diễn họa kiến trúc năm 2026, một card đồ họa đơn có hiệu năng cao và dung lượng VRAM đủ lớn là lựa chọn hợp lý để bắt đầu.
Dung lượng VRAM 32 GB thực sự mang lại thay đổi gì?
VRAM quyết định lượng dữ liệu của cảnh mà GPU có thể lưu trữ trong quá trình dựng hình. Với diễn họa kiến trúc, dữ liệu này bao gồm thảm thực vật được rải tự động, texture 4K và 8K, mô hình BIM chi tiết, hình ảnh đầu ra độ phân giải cao và ảnh toàn cảnh.
Với 32 GB VRAM, RTX 5090 có thể xử lý những cảnh lớn và phức tạp hơn trước khi chạm đến giới hạn bộ nhớ. Nhờ đó, người làm đồ họa có thêm không gian để làm việc mà không phải liên tục giảm kích thước texture hoặc đơn giản hóa các tài sản 3D.
Khi dự án vượt quá dung lượng VRAM hiện có, phần mềm có thể bị treo, báo lỗi hết bộ nhớ hoặc giảm hiệu năng nghiêm trọng do phải sử dụng bộ nhớ hệ thống. Những vấn đề này có thể làm gián đoạn quá trình sản xuất và buộc bạn phải tối ưu lại cảnh.
Đối với các dự án nặng, Lumion khuyến nghị sử dụng GPU từ RTX 3090 trở lên, với khoảng 24 GB VRAM. Những dự án điển hình gồm cảnh quan đô thị chi tiết, sân bay, sân vận động, tòa nhà nhiều tầng có nội thất phức tạp và cảnh quan phủ đầy cây cối chi tiết cùng cỏ 3D.
Với RTX 5090 cho diễn họa kiến trúc, thêm 8 GB VRAM có thể tạo ra khoảng dự phòng bộ nhớ lớn hơn khi xử lý những cảnh ngốn bộ nhớ, đặc biệt là khi sử dụng thư viện tài sản 3D lớn và texture độ phân giải cao.
DLSS 4 Multi Frame Generation có tác dụng gì với D5 Render, Twinmotion và Unreal Engine?
DLSS 4 Multi Frame Generation (MFG) là công nghệ chỉ có trên dòng RTX 50 series. Công nghệ này có thể tạo tối đa ba khung hình bằng AI cho mỗi khung hình được dựng theo cách thông thường.
Nhờ đó, chuyển động của camera trở nên mượt mà hơn khi bạn khám phá cảnh trên màn hình 4K hoặc trình bày thiết kế với khách hàng. Tuy nhiên, công nghệ này không tăng tốc độ xuất ảnh cuối cùng, đồng thời các khung hình được tạo thêm có thể làm tăng độ trễ cảm nhận khi thao tác.
Unreal Engine Movie Render Queue cũng không sử dụng Frame Generation thời gian thực để tạo đầu ra ngoại tuyến.
Lumion không hỗ trợ DLSS 4. Thay vào đó, quy trình dò tia của phần mềm sử dụng NVIDIA Real-Time Denoiser (NRD), một công nghệ khử nhiễu được thiết kế để hoạt động với cả GPU NVIDIA và AMD. Nhờ vậy, Lumion có thể cải thiện chất lượng hình ảnh dò tia mà không cần dựa vào DLSS, vốn chỉ hoạt động trên phần cứng NVIDIA tương thích.
Kết quả đo thực tế trên từng phần mềm
D5 Render
NVIDIA cho biết RTX 5090 có thể đạt hiệu năng cao gấp khoảng hai lần RTX 4090 trong một số tác vụ nhất định. Tuy nhiên, không nên xem con số này là mức tăng tốc độ kết xuất chắc chắn trong mọi trường hợp. Các kết quả thử nghiệm công khai của D5 Render giúp so sánh hai GPU sát với thực tế hơn, dù kết quả vẫn thay đổi tùy theo cảnh và cấu hình máy trạm.
Kết quả nhanh nhất được ghi nhận của mỗi GPU cho thấy bức tranh không hoàn toàn giống nhau:
-
-
-
- Kết xuất ảnh 2K: RTX 5090 32 GB hoàn thành trong 20,467 giây, trong khi RTX 4090 24 GB chỉ mất 19,091 giây.
- Bài kiểm tra video và hình ảnh: RTX 5090 hoàn thành trong 39,883 giây, so với 47,799 giây của RTX 4090.
- Video 1080p dài 5 giây: RTX 5090 hoàn thành trong 18,467 giây, còn RTX 4090 mất 24,050 giây.
-
-
Những kết quả này không cho thấy hiệu năng tăng gấp đôi một cách nhất quán. Trong bài kiểm tra kết xuất ảnh 2K, RTX 4090 thậm chí còn nhanh hơn. Hai bài kiểm tra còn lại nghiêng về RTX 5090, nhưng mức cải thiện khiêm tốn hơn so với con số NVIDIA công bố.
Khi đánh giá hiệu năng RTX 5090 trong D5 Render, cần tính đến độ phức tạp của cảnh, CPU và dung lượng bộ nhớ hệ thống, vì tất cả đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Lumion
Các cuộc thảo luận trong cộng đồng Lumion cung cấp thêm một cơ sở so sánh hữu ích giữa RTX 5090 Founders Edition và RTX 4090 Founders Edition. Kết quả dưới đây bao gồm kết xuất ảnh tĩnh với thiết lập mặc định và dò tia ở mức cao (RT High), cùng một lần xuất video 4K, 30 fps.
Đây là số liệu tham khảo thực tế, nhưng chỉ phản ánh những cấu hình phần cứng và cảnh cụ thể, không phải kết quả của một phép thử được kiểm soát trên mọi hệ thống.
| Bài kiểm tra | RTX 5090 FE | RTX 4090 FE | Thời gian tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| Ảnh 1, thiết lập mặc định | 43 giây | 51 giây | 15,7% |
| Ảnh 1, RT High | 1 phút 18 giây | 1 phút 54 giây | 31,6% |
| Ảnh 2, thiết lập mặc định | 48 giây | 1 phút 4 giây | 25,0% |
| Ảnh 2, RT High | 1 phút 27 giây | 2 phút 15 giây | 35,6% |
| Clip 1, thiết lập mặc định, chất lượng 3 sao, 4K, 30 fps | 4 phút 23 giây | 7 phút 5 giây | 38,1% |
Trong tất cả các bài kiểm tra này, RTX 5090 đều hoàn thành công việc nhanh hơn RTX 4090. Chênh lệch nhỏ hơn khi kết xuất ảnh với thiết lập mặc định và rõ rệt hơn khi sử dụng RT High.
Thời gian xuất video cũng được rút ngắn đáng kể. Vì vậy, RTX 5090 kết hợp với Lumion là lựa chọn đáng cân nhắc đối với những người thường xuyên sản xuất phim diễn họa kiến trúc.
Twinmotion
Hiện vẫn còn ít kết quả thử nghiệm chính thức về RTX 5090 trong Twinmotion. Vì vậy, trước khi quyết định nâng cấp, tôi khuyên bạn nên tham khảo thông số phần cứng và các bài thử nghiệm độc lập.
RTX 5090 có 32 GB VRAM GDDR7, trong khi RTX 4090 có 24 GB VRAM GDDR6X. Cả hai card đều không hỗ trợ NVLink và không thể gộp dung lượng VRAM của chúng lại với nhau.
Twinmotion Path Tracer yêu cầu Windows và GPU tương thích với DirectX 12 có hỗ trợ DXR. Phiên bản macOS không có Path Tracer. Với những cảnh nặng, sử dụng một RTX 5090 hoặc RTX 4090 thường thiết thực hơn so với việc lắp hai card đồ họa.
Điểm số PassMark trên VideoCardBenchmark.net cũng cho thấy khoảng cách tương đối nhỏ giữa hai mẫu card:
-
-
-
- RTX 5090: 38.992 điểm.
- RTX 4090: 38.032 điểm.
-
-
Chênh lệch chỉ khoảng 2,5%. RTX 5090 D đạt điểm cao hơn, dù khả năng tìm mua mẫu card này có thể là một trở ngại.
Một thử nghiệm độc lập của kênh YouTube nStudio_id sử dụng cảnh mẫu Snowdon Towers của Autodesk Revit, kết hợp với AMD Ryzen 9 9950X, RTX 5090 32 GB, Windows 10 và Twinmotion 2025.1.1.
Các bài kiểm tra gồm kết xuất ảnh tĩnh 2K khi bật và tắt DLSS, cùng thời gian xuất video ở ba chế độ Standard, Lumen và Path Tracer.
| Bài kiểm tra | Standard | Lumen | Path Tracer |
|---|---|---|---|
| Ảnh 2K, tắt DLSS | 8,19 giây | 13,12 giây | 35,24 giây |
| Ảnh 2K, bật DLSS | 9,04 giây | 14,02 giây | 36,17 giây |
| Xuất video | 32,02 giây | 38,02 giây | 3 giờ 11 phút 31 giây |
Trong thử nghiệm này, DLSS không giúp tăng tốc độ kết xuất ảnh tĩnh. Trên thực tế, thời gian đo được còn dài hơn một chút khi bật DLSS. Điều đó cho thấy lợi ích của công nghệ này phụ thuộc vào từng tác vụ cụ thể.
Những số liệu trên là cơ sở tham khảo hữu ích khi đánh giá hiệu năng RTX 5090 trong Twinmotion, nhưng không nên coi chúng là kết quả áp dụng cho mọi dự án.
Unreal Engine
Các thử nghiệm của Puget Systems cho thấy RTX 5090 có hiệu năng tổng thể cao hơn RTX 4090 khoảng 17% trong Unreal Engine. Mức cải thiện đạt 16% với phương pháp dựng hình raster và 19% với dò tia.
Trong Unreal Engine 5.5, GPU Lightmass nhanh hơn khoảng 18%. Đây là những cải thiện hữu ích, dù vẫn thấp hơn mức tăng 30%. Dung lượng VRAM 32 GB vẫn là lợi thế đáng kể khi làm việc với các dự án chuyên nghiệp có cảnh lớn và phức tạp.
Tương tự Twinmotion, khung nhìn thời gian thực và Movie Render Queue của Unreal Engine nhìn chung sử dụng một GPU. Khả năng kết xuất Path Tracer bằng nhiều GPU đòi hỏi cấu hình SLI hoặc NVLink tương thích, nhưng RTX 5090 không hỗ trợ các công nghệ này.
Với quy trình làm việc bằng RTX 5090 trong Unreal Engine, lợi ích chính nằm ở dung lượng VRAM lớn hơn và mức tăng hiệu năng vừa phải, chứ không phải khả năng mở rộng hiệu năng bằng nhiều GPU.
Cấu hình RTX 5090 được khuyến nghị cho bốn phần mềm diễn họa kiến trúc
| Phần mềm | Số GPU sử dụng | DLSS 4 Multi Frame Generation | Lợi ích lớn nhất của RTX 5090 | Nguồn và ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| D5 Render | 1 | Được hỗ trợ trong các ứng dụng NVIDIA liệt kê | Khung nhìn mượt hơn và nhiều VRAM hơn để xử lý thảm thực vật | NVIDIA công bố tốc độ khung hình có thể tăng tối đa 4 lần; thử nghiệm trong diễn đàn cho thấy mức cải thiện khi kết xuất vừa phải hơn |
| Lumion | 1 | Chưa xác nhận hỗ trợ | 32 GB VRAM giúp xử lý cảnh lớn và xuất video 4K | Lumion xếp RTX 5090 vào nhóm GPU có hiệu năng cao nhất |
| Twinmotion | 1, Path Tracer có thể hỗ trợ nhiều GPU | Hỗ trợ từ phiên bản 2025.1.1 | Hiệu năng Path Tracer và Lumen khi làm việc ở độ phân giải 4K | Path Tracer yêu cầu hỗ trợ DXR và ít nhất 8 GB VRAM |
| Unreal Engine | 1 | Có thể sử dụng thông qua plugin NVIDIA | Nhanh hơn RTX 4090 khoảng 17% trong thử nghiệm Unreal Engine 5.5 của Puget Systems | Movie Render Queue chỉ hỗ trợ DLSS Super Resolution |
RTX 5090, RTX 4090 và các dòng card đời cũ: Ai nên nâng cấp?
Việc nâng cấp có đáng hay không phụ thuộc vào GPU bạn đang sử dụng và khối lượng công việc hằng ngày. Trước khi quyết định đầu tư vào RTX 5090, tôi khuyên bạn nên xem xét giới hạn VRAM, hiệu năng trong khung nhìn và thời gian kết xuất.
-
-
-
- Đang dùng RTX 30 series hoặc card đời cũ hơn: Nâng cấp có thể mang lại mức cải thiện hiệu năng đáng kể, đặc biệt khi xử lý các cảnh thời gian thực phức tạp. Tùy phần mềm và loại tác vụ, một số công việc có thể chạy nhanh hơn từ hai đến ba lần, nhưng kết quả thực tế sẽ khác nhau.
- Đang dùng RTX 4090 hoặc một card thuộc RTX 40 series: Chỉ nên nâng cấp khi dự án thường xuyên cần hơn 24 GB VRAM hoặc bạn muốn sử dụng DLSS 4 Multi Frame Generation. Đây là những lý do đáng cân nhắc để chuyển sang GPU thế hệ mới. Nếu card hiện tại vẫn xử lý tốt các cảnh của bạn, mức cải thiện hiệu năng có thể chưa đủ để bù đắp chi phí.
- Đang dùng laptop hoặc máy Mac: Một máy trạm Windows riêng được trang bị RTX 5090 có thể giúp bạn sử dụng các tính năng dành riêng cho GPU NVIDIA và những quy trình chỉ hỗ trợ Windows mà không cần thay thế máy tính hiện có.
-
-
Đừng quên tính cả chi phí cho các linh kiện đi kèm. RTX 5090 có thể cần bộ nguồn công suất từ 1.000 W trở lên, thùng máy đủ rộng để lắp card và hệ thống tản nhiệt phù hợp. Hãy kiểm tra giá bán thực tế tại thời điểm mua trước khi quyết định.
Dùng thử RTX 5090 trước khi mua
Với các phần mềm dựng hình thời gian thực, thuê máy trạm GPU đám mây cho phép bạn sử dụng một GPU mạnh và trực tiếp thao tác trong khung nhìn. iRender cung cấp máy trạm Windows sử dụng một RTX 5090 32 GB thông qua gói GPU Cloud Workstation 3iV, với giá khoảng 120 nghìn VNĐ mỗi giờ.
Bạn có thể cài đặt D5 Render, Lumion, Twinmotion hoặc Unreal Engine, sau đó dành một đến hai giờ để thử nghiệm cảnh nặng nhất của mình. Hãy đo tốc độ khung hình trong khung nhìn (FPS) và thời gian kết xuất, rồi so sánh với máy tính đang sử dụng.
iRender cũng cung cấp máy trạm trang bị RTX 4090, giúp bạn so sánh trực tiếp hai GPU trên cùng một cảnh. Cách này cho phép bạn thu thập số liệu thực tế trước khi bỏ ra hàng nghìn USD để mua card đồ họa mới.
Các dịch vụ phần mềm trực tuyến theo mô hình SaaS và render farm được quản lý theo cách truyền thống thường không cung cấp trải nghiệm sử dụng máy tính từ xa có thể tương tác trực tiếp tương tự như vậy.
Tuy nhiên, khi thuê máy trạm đám mây, bạn cần chủ động sắp xếp thời gian thiết lập. Phí thuê bắt đầu được tính ngay khi máy được bật, kể cả trong lúc cài đặt phần mềm hoặc đăng nhập tài khoản.
Hãy dành khoảng 15 đến 30 phút cho lần thiết lập đầu tiên và nhớ lưu lại môi trường sau mỗi phiên làm việc để có thể khôi phục cấu hình khi cần. Bạn cũng phải tự chuẩn bị giấy phép sử dụng D5 Render, Lumion và Twinmotion vì chi phí thuê máy trạm không bao gồm giấy phép của các phần mềm này.
Hiện tại, iRender đang triển khai chương trình khuyến mãi 100% bonus cho người dùng mới khi nạp lần đầu, hãy xem thử tại đây.
Cùng xem quy trình sử dụng các render engine thời gian thực của iRender:
Các lỗi thường gặp khi dùng RTX 5090 với phần mềm diễn họa kiến trúc
RTX 5090 là dòng card đồ họa còn khá mới, vì vậy một số phần mềm diễn họa kiến trúc có thể gặp vấn đề về khả năng tương thích hoặc độ ổn định. Trước khi bắt đầu những dự án nặng, hãy kiểm tra khuyến nghị về trình điều khiển GPU và cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.
-
-
-
- Lumion 2024: Trình điều khiển NVIDIA phiên bản 576.02 có thể khiến phần mềm bị treo hoặc thoát đột ngột trên các GPU RTX 5000 series. NVIDIA đã phát hành bản sửa lỗi nhanh cho người dùng bị ảnh hưởng. Hãy làm theo hướng dẫn chính thức của Lumion để cài đặt trình điều khiển và áp dụng bản sửa lỗi.
- D5 Render: Các phiên bản phần mềm cũ có thể không nhận diện chính xác RTX 5090. Nếu GPU không xuất hiện hoặc hiệu năng có dấu hiệu bất thường, hãy cập nhật D5 Render và kiểm tra thông tin về khả năng tương thích trong tài liệu của phần mềm.
- Unreal Engine Movie Render Queue: Các tác vụ nặng có thể làm lộ ra vấn đề về nguồn điện hoặc độ ổn định của hệ thống. Xuất hình ảnh độ phân giải cao, tăng số mẫu khử răng cưa và chia hình ảnh thành nhiều vùng để kết xuất đều có thể làm tăng tải GPU. Trước khi chạy các tác vụ kết xuất kéo dài, hãy bảo đảm bộ nguồn và hệ thống tản nhiệt đáp ứng đủ yêu cầu.
-
-
FAQ
RTX 5090 có phù hợp với Lumion, D5 Render và Twinmotion không?
Có. Cả ba phần mềm chủ yếu sử dụng một GPU để dựng hình thời gian thực, vì vậy card đồ họa mạnh có thể cải thiện trực tiếp hiệu năng trong khung nhìn.
RTX 5090 có 32 GB VRAM, tạo thêm không gian bộ nhớ để xử lý các cảnh phức tạp và tài sản 3D độ phân giải cao. DLSS 4 Multi Frame Generation cũng có thể giúp thao tác trong khung nhìn mượt mà hơn ở những phần mềm được hỗ trợ. Tuy nhiên, mức cải thiện khi kết xuất ảnh và video cuối cùng so với RTX 4090 nhìn chung khiêm tốn hơn.
Đối với RTX 5090 cho diễn họa kiến trúc, những lợi thế lớn nhất là dung lượng VRAM tăng lên và khả năng tương tác với cảnh thời gian thực mượt mà hơn.
Có cần hai GPU để dựng hình diễn họa kiến trúc thời gian thực không?
Không. Các phần mềm như D5 Render, Lumion, Twinmotion và Unreal Engine nhìn chung dựa vào một GPU để dựng hình thời gian thực.
Lắp thêm card đồ họa thứ hai không đồng nghĩa với việc hiệu năng sẽ tự động tăng lên. Dung lượng VRAM của nhiều GPU cũng không thể gộp thành một vùng bộ nhớ chung.
Path Tracer của Twinmotion là trường hợp ngoại lệ vì có thể hỗ trợ nhiều GPU trong một số cấu hình nhất định. Tuy nhiên, khả năng này áp dụng cho kết xuất ngoại tuyến, không phải hiệu năng trong khung nhìn thời gian thực.
Có nên nâng cấp từ RTX 4090 lên RTX 5090 để diễn họa kiến trúc không?
Hãy cân nhắc nâng cấp nếu các dự án của bạn thường xuyên vượt quá giới hạn 24 GB VRAM của RTX 4090 hoặc bạn cần DLSS 4 Multi Frame Generation.
Puget Systems ghi nhận hiệu năng tổng thể trong các bài kiểm tra Unreal Engine tăng khoảng 17%. Đây là mức cải thiện đáng chú ý, nhưng chưa phải bước nhảy vọt về hiệu năng.
Trước khi mua, hãy thử RTX 5090 trên máy trạm đám mây với chính những cảnh bạn thường sử dụng. So sánh hiệu năng trong khung nhìn, mức sử dụng bộ nhớ và thời gian kết xuất để xác định liệu việc nâng cấp có thực sự đáng tiền hay không.
Đăng ký tài khoản trên iRender để nhận thưởng 100% cho lần nạp tiền đầu tiên và render không giới hạn.
iRender – Maximum Speed – Absolute Freedom.







